Bản dịch của từ Break the silence trong tiếng Việt
Break the silence

Break the silence(Verb)
Để nói sau một khoảng im lặng dài, đặc biệt trong một bối cảnh mà lời nói được mong đợi hoặc cần thiết.
To speak after a prolonged silence, particularly in a context where speech is expected or needed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "break the silence" có nghĩa là làm cho không gian im lặng trở nên ồn ào hoặc thảo luận về một chủ đề không được đề cập đến trước đó. Câu này thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp xã hội hoặc chính trị, khi người nói hoặc viết quyết định chia sẻ ý kiến hoặc thông tin quan trọng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt về ngữ điệu hoặc bối cảnh văn hóa mà nó được áp dụng.
Cụm từ "break the silence" có nghĩa là làm cho không gian im lặng trở nên ồn ào hoặc thảo luận về một chủ đề không được đề cập đến trước đó. Câu này thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp xã hội hoặc chính trị, khi người nói hoặc viết quyết định chia sẻ ý kiến hoặc thông tin quan trọng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt về ngữ điệu hoặc bối cảnh văn hóa mà nó được áp dụng.
