Bản dịch của từ Break the world record trong tiếng Việt

Break the world record

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break the world record(Verb)

bɹˈeɪk ðə wɝˈld ɹˈɛkɚd
bɹˈeɪk ðə wɝˈld ɹˈɛkɚd
01

Tách rời thành những mảnh hoặc phần, thường là đột ngột hoặc bạo lực

To separate into pieces or parts, often suddenly or violently

打破纪录 - 分解成块或部分;常指突然或剧烈的动作

Ví dụ
02

Vượt quá giới hạn hoặc thành tích đã được thiết lập trước đó

To exceed a previously established limit or performance

打破纪录 - 超过先前设定的极限或最佳成绩

Ví dụ
03

Gián đoạn hoặc tạm dừng quá trình hoặc liên tục bình thường của một cái gì đó

To interrupt or suspend the normal course or continuity of something

打破记录 - 中断或暂停某事物正常的进程或连续性

Ví dụ