Bản dịch của từ Break the world record trong tiếng Việt
Break the world record

Break the world record(Verb)
Vượt quá giới hạn hoặc thành tích đã được thiết lập trước đó
To exceed a previously established limit or performance
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Break the world record" là cụm từ chỉ hành động vượt qua thành tích tốt nhất từng được ghi nhận trong một lĩnh vực nào đó. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong các môn thể thao, cuộc thi và các hoạt động khác cần đo lường. Trong tiếng Anh, cụm này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong cách phát âm, có thể có một số khác biệt nhỏ giữa giọng điệu của người nói ở hai khu vực này.
"Break the world record" là cụm từ chỉ hành động vượt qua thành tích tốt nhất từng được ghi nhận trong một lĩnh vực nào đó. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong các môn thể thao, cuộc thi và các hoạt động khác cần đo lường. Trong tiếng Anh, cụm này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong cách phát âm, có thể có một số khác biệt nhỏ giữa giọng điệu của người nói ở hai khu vực này.
