Bản dịch của từ Break the world record trong tiếng Việt
Break the world record
Verb

Break the world record(Verb)
bɹˈeɪk ðə wɝˈld ɹˈɛkɚd
bɹˈeɪk ðə wɝˈld ɹˈɛkɚd
Ví dụ
02
Vượt quá giới hạn hoặc thành tích đã được thiết lập trước đó
To exceed a previously established limit or performance
打破纪录 - 超过先前设定的极限或最佳成绩
Ví dụ
