Anh - Việt

Bản dịch của từ Breakability trong tiếng Việt

breakability

Noun

breakability (Noun)

/bɹˌeɪkəbˈɪləti/
/bɹˌeɪkəbˈɪləti/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất có thể bị phá vỡ hoặc gãy; khả năng dễ bị vỡ.

the state or quality of being able to break.

Ví dụ
Tính dễ vỡ của các chuẩn mực xã hội khác nhau ở các nền văn hóa.The breakability of social norms varies across different cultures, like Japan.
Tính dễ vỡ của lòng tin trong tình bạn có thể gây ra xung đột.The breakability of trust in friendships can lead to conflicts and misunderstandings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh