breakability
Noun
breakability (Noun)
/bɹˌeɪkəbˈɪləti/
/bɹˌeɪkəbˈɪləti/
AI
Ví dụ
Tính dễ vỡ của các chuẩn mực xã hội khác nhau ở các nền văn hóa.The breakability of social norms varies across different cultures, like Japan.
Tính dễ vỡ của lòng tin trong tình bạn có thể gây ra xung đột.The breakability of trust in friendships can lead to conflicts and misunderstandings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính "breakability" (tính dễ vỡ) là khả năng của một vật thể bị phá vỡ hay hư hỏng khi chịu áp lực hay va chạm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ học vật liệu, kỹ thuật và thiết kế sản phẩm. "Breakability" chủ yếu là một danh từ không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể hơi khác. Trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được phát âm với âm "r" rõ ràng hơn so với tiếng Anh Anh.