breakable
Noun
breakable (Noun)
/ˈbreɪ.kə.bəl/
/ˈbreɪ.kə.bəl/
AI
Nghĩa 01 · Những đồ vật dễ vỡ, có thể bị hỏng hoặc vỡ dễ dàng nếu bị rơi hoặc xử lý thô bạo.
Những đồ vật dễ vỡ, có thể bị hỏng hoặc vỡ dễ dàng nếu bị rơi hoặc xử lý thô bạo.
items that can break easily especially if they are dropped or handled roughly.
Ví dụ
Cốc thủy tinh dễ vỡ.Glass cups are breakable.
Cô ấy tránh mua những vật dễ vỡ.She avoids buying breakable items.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "breakable" là tính từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ những vật có khả năng bị vỡ hoặc hỏng khi chịu áp lực hoặc tác động bên ngoài. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự như nhau, không có sự khác biệt về nghĩa. Phát âm cũng không có sự phân tách rõ ràng giữa hai biến thể này. "Breakable" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả đồ vật, nguyên liệu dễ vỡ như thủy tinh hoặc gốm.