Bản dịch của từ Breaker trong tiếng Việt
Breaker

Breaker(Noun)
Một người làm gián đoạn cuộc trò chuyện trên kênh phát thanh của Ban nhạc Công dân, cho biết rằng họ muốn truyền tải một thông điệp.
A person who interrupts a conversation on a Citizens' Band radio channel, indicating that they wish to transmit a message.
Một vũ công phá cách.
A break dancer.
Dạng danh từ của Breaker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Breaker | Breakers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "breaker" có nghĩa là một thiết bị hoặc công cụ dùng để phân tách hoặc phá vỡ một cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ một "circuit breaker" (cầu dao) trong điện và "wave breaker" (bờ biển ngăn sóng) trong bối cảnh hàng hải. Ở tiếng Anh Anh, "breaker" cũng có thể ám chỉ đến các thiết bị tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào chức năng bảo vệ trong hệ thống điện. Cả hai biến thể đều có cách phát âm tương đối giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "breaker" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ động từ "break", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "frangere", nghĩa là "đập vỡ". Vào thế kỷ 14, từ này bắt đầu được sử dụng để chỉ những vật hoặc cá nhân có tác dụng phá vỡ một cái gì đó. Ngày nay, "breaker" thường được dùng để chỉ thiết bị ngắt mạch trong điện, thể hiện sự chuyển hóa sang một ứng dụng kỹ thuật, nhưng vẫn giữ nguyên bản chất của việc "phá vỡ" dòng điện khi cần thiết.
Từ "breaker" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, "breaker" thường liên quan đến thiết bị hoặc yếu tố làm giảm áp lực hoặc ngắt quãng trong các quy trình, như "circuit breaker" trong điện. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong các tình huống thể thao, ví dụ như "ice breaker", để chỉ các hoạt động giúp khởi đầu cuộc trò chuyện.
Họ từ
Từ "breaker" có nghĩa là một thiết bị hoặc công cụ dùng để phân tách hoặc phá vỡ một cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ một "circuit breaker" (cầu dao) trong điện và "wave breaker" (bờ biển ngăn sóng) trong bối cảnh hàng hải. Ở tiếng Anh Anh, "breaker" cũng có thể ám chỉ đến các thiết bị tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào chức năng bảo vệ trong hệ thống điện. Cả hai biến thể đều có cách phát âm tương đối giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "breaker" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ động từ "break", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "frangere", nghĩa là "đập vỡ". Vào thế kỷ 14, từ này bắt đầu được sử dụng để chỉ những vật hoặc cá nhân có tác dụng phá vỡ một cái gì đó. Ngày nay, "breaker" thường được dùng để chỉ thiết bị ngắt mạch trong điện, thể hiện sự chuyển hóa sang một ứng dụng kỹ thuật, nhưng vẫn giữ nguyên bản chất của việc "phá vỡ" dòng điện khi cần thiết.
Từ "breaker" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, "breaker" thường liên quan đến thiết bị hoặc yếu tố làm giảm áp lực hoặc ngắt quãng trong các quy trình, như "circuit breaker" trong điện. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong các tình huống thể thao, ví dụ như "ice breaker", để chỉ các hoạt động giúp khởi đầu cuộc trò chuyện.
