breaker
breaker (Noun)
Nghĩa 01
Người bất chợt chen vào cuộc hội thoại trên tần số vô tuyến Citizens' Band (CB) để báo rằng họ muốn phát hoặc gửi tin nhắn — tức là người ngắt lời trên kênh vô tuyến để xin quyền phát.
A person who interrupts a conversation on a Citizens' Band radio channel, indicating that they wish to transmit a message.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người nhảy break (nhảy hip‑hop với các động tác xoay, trồng chuối, quay trên tay và động tác lòng bàn tay) — tức là một vũ công chuyên về breakdance.
A break dancer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của breaker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
breaker | breakers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "breaker" có nghĩa là một thiết bị hoặc công cụ dùng để phân tách hoặc phá vỡ một cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ một "circuit breaker" (cầu dao) trong điện và "wave breaker" (bờ biển ngăn sóng) trong bối cảnh hàng hải. Ở tiếng Anh Anh, "breaker" cũng có thể ám chỉ đến các thiết bị tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào chức năng bảo vệ trong hệ thống điện. Cả hai biến thể đều có cách phát âm tương đối giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.