Bản dịch của từ Breathing treatment trong tiếng Việt
Breathing treatment
Noun [U/C]

Breathing treatment(Noun)
brˈiːðɪŋ trˈiːtmənt
ˈbrɛðɪŋ ˈtritmənt
01
Một quy trình liên quan đến liệu pháp hô hấp để điều trị các bệnh hoặc tình trạng về hô hấp.
A procedure involving inhalation therapy to treat respiratory diseases or conditions
Ví dụ
02
Một can thiệp y tế nhằm cải thiện hoặc hỗ trợ quá trình hô hấp.
A medical intervention to improve or assist in the respiratory process
Ví dụ
03
Một phương pháp được sử dụng để chuyển thuốc trực tiếp đến phổi qua việc hít thở.
An approach used to deliver medication directly to the lungs through breathing
Ví dụ
