Bản dịch của từ Brick-and-mortar retail trong tiếng Việt

Brick-and-mortar retail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brick-and-mortar retail(Noun)

brˈɪkændmˌɔːtɐ rˈiːteɪl
ˈbrɪˈkændˈmɔrtɝ ˈriˌteɪɫ
01

Một thuật ngữ được sử dụng để phân biệt các cửa hàng hoạt động trong thế giới vật lý với các đối thủ trực tuyến của chúng.

A term used to differentiate stores that operate in the physical world from their online counterparts

Ví dụ
02

Một doanh nghiệp truyền thống có sự hiện diện vật lý mà khách hàng có thể đến thăm và mua hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp.

A traditional business that has a physical presence where customers can visit and purchase goods or services in person

Ví dụ
03

Đề cập đến các tòa nhà vật lý và cửa hàng nơi diễn ra các giao dịch bán lẻ, trái ngược với bán lẻ trực tuyến.

Refers to the physical buildings and stores where retail transactions take place as opposed to online retail

Ví dụ