Anh - Việt

Bản dịch của từ Bridging-loan trong tiếng Việt

bridging-loan

Noun

bridging-loan (Noun)

/bɹˈɪdʒəŋɡəl/
/bɹˈɪdʒəŋɡəl/
AI

Nghĩa 01

Khoản vay ngắn hạn được dùng tạm thời cho đến khi cá nhân hoặc công ty có được nguồn tài chính lâu dài hoặc giải phóng được nghĩa vụ tài chính hiện tại (ví dụ: mua nhà trước khi bán nhà cũ).

A shortterm loan used until a person or company secures permanent financing or removes an existing obligation.

Ví dụ
Nhiều gia đình sử dụng khoản vay tạm thời để nhanh chóng mua nhà mới.Many families use a bridging loan to buy their new home quickly.
Khoản vay tạm thời không phù hợp với mọi người gặp khó khăn tài chính.A bridging loan is not suitable for everyone in financial trouble.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh