bridging-loan
bridging-loan (Noun)
Nghĩa 01
Khoản vay ngắn hạn được dùng tạm thời cho đến khi cá nhân hoặc công ty có được nguồn tài chính lâu dài hoặc giải phóng được nghĩa vụ tài chính hiện tại (ví dụ: mua nhà trước khi bán nhà cũ).
A shortterm loan used until a person or company secures permanent financing or removes an existing obligation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khoản vay tạm thời (bridging loan) là một hình thức tín dụng ngắn hạn, thường được sử dụng để tài trợ cho nhu cầu tài chính tức thời, như việc mua bất động sản trước khi thanh toán từ nguồn tài chính khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm "i" trong "bridging" hơn so với người Mỹ.