Bản dịch của từ Brief commitment trong tiếng Việt

Brief commitment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brief commitment(Noun)

brˈiːf kˈɒmɪtmənt
ˈbrif ˈkɑmɪtmənt
01

Một tuyên bố ngắn gọn hoặc rõ ràng về ý định hoặc lời hứa.

A short duration or concise statement of intent or promise

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt ngắn gọn về một lời hứa hoặc nghĩa vụ.

A concise or succinct expression of a promise or obligation

Ví dụ
03

Một thỏa thuận hoặc cam kết được thiết lập trong một khoảng thời gian giới hạn.

An agreement or pledge made for a limited period

Ví dụ