Bản dịch của từ Brief commitment trong tiếng Việt
Brief commitment
Noun [U/C]

Brief commitment(Noun)
brˈiːf kˈɒmɪtmənt
ˈbrif ˈkɑmɪtmənt
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt ngắn gọn về một lời hứa hoặc nghĩa vụ.
A concise or succinct expression of a promise or obligation
Ví dụ
