Bản dịch của từ Brightness-enhancing trong tiếng Việt

Brightness-enhancing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brightness-enhancing(Adjective)

brˈaɪtnəsɪnhˌæŋsɪŋ
ˈbraɪtnəˌsɛnˌhænsɪŋ
01

Có khả năng làm cho điều gì đó trở nên sáng hơn hoặc sống động hơn

Having the quality of making something brighter or more vivid

Ví dụ
02

Được sử dụng để mô tả một hiệu ứng cải thiện khả năng cảm nhận ánh sáng.

Used to describe an effect that improves light perception

Ví dụ
03

Đề cập đến một tính năng trong thiết bị quang học giúp tăng cường độ sáng của hình ảnh.

Referring to a feature in an optical device that increases the brightness of images

Ví dụ