Bản dịch của từ Broadcasting information trong tiếng Việt

Broadcasting information

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broadcasting information(Phrase)

brˈɔːdkɑːstɪŋ ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈbrɔdˌkæstɪŋ ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Hành động phát đi tín hiệu âm thanh hoặc truyền hình.

The act of sending out sound or television signals

Ví dụ
02

Việc truyền đạt thông tin hoặc chương trình đến một số lượng lớn khán giả qua truyền hình, radio hoặc các phương tiện thông tin khác.

The transmission of information or programs to a wide audience via television radio or other media

Ví dụ
03

Một phương pháp để truyền đạt tin tức hoặc thông tin đến một khán giả ở xa.

A method of spreading news or information to a distant audience

Ví dụ