Bản dịch của từ Broke the mold trong tiếng Việt

Broke the mold

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broke the mold(Phrase)

brˈəʊk tʰˈiː mˈəʊld
ˈbroʊk ˈθi ˈmoʊɫd
01

Thực hiện một việc gì đó theo cách mới mẻ, khác với cách đã làm trước đây.

To do something in a new way that is different from how it has been done before

Ví dụ
02

Để thay đổi cách làm thường ngày của một việc gì đó

To change the usual way of doing something

Ví dụ
03

Để tạo ra một ý tưởng, phong cách hoặc phương pháp độc đáo và nguyên bản.

To create a unique or original idea style or method

Ví dụ