Bản dịch của từ Brony trong tiếng Việt

Brony

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brony(Noun)

bɹˈoʊnˌi
bɹˈoʊnˌi
01

Từ lóng trong cộng đồng người hâm mộ chỉ một người hâm mộ (thường là nam, và thường là người lớn) của bộ phim hoạt hình My Little Pony: Friendship Is Magic.

Fandom slang A usually major often male fan of the animated television series My Little Pony Friendship is Magic typically an adult male.

通常是成年人男性,热爱《我的小马驹:友谊魔法》的粉丝。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh