Bản dịch của từ Bronze medal trong tiếng Việt
Bronze medal
Noun [U/C]

Bronze medal(Noun)
brˈɒnz mˈɛdəl
ˈbrɑnz ˈmɛdəɫ
01
Biểu tượng của thành tích thể hiện phần thưởng dành cho vị trí thứ ba thường thấy trong các môn thi Olympic
A symbol of achievement that represents the third-place medal, often seen at Olympic events.
这是代表第三名奖牌的象征,通常在奥运会等赛事中使用。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc medal bằng đồng được trao cho người chiến thắng giải ba trong một cuộc thi, đặc biệt là trong thể thao.
A bronze medal is awarded to the third-place finisher in a competition, especially in sports.
一枚铜质奖牌颁给在比赛中获得第三名的选手,体育比赛中尤为常见。
Ví dụ
