Bản dịch của từ Brow ridge trong tiếng Việt
Brow ridge
Noun [U/C]

Brow ridge(Noun)
brˈaʊ rˈɪdʒ
ˈbroʊ ˈrɪdʒ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đặc điểm giải phẫu có thể ảnh hưởng đến diện mạo của khuôn mặt.
An anatomical feature that can influence the appearance of the face
Ví dụ
