Bản dịch của từ Brow ridge trong tiếng Việt

Brow ridge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brow ridge(Noun)

brˈaʊ rˈɪdʒ
ˈbroʊ ˈrɪdʒ
01

Một đặc điểm của hộp sọ ở một số loài linh trưởng và động vật có vú khác, thường nổi bật ở con đực.

A feature of the skull in certain primates and other mammals often prominent in males

Ví dụ
02

Rãnh xương nằm trên mắt, thuộc phần xương trán trong hộp sọ.

The bony ridge located above the eyes which is part of the frontal bone in the skull

Ví dụ
03

Một đặc điểm giải phẫu có thể ảnh hưởng đến diện mạo của khuôn mặt.

An anatomical feature that can influence the appearance of the face

Ví dụ