browning
Noun
browning (Noun)
/bɹˈæʊniŋ/
/bɹˈaʊnɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình làm cho một vật có màu nâu, chẳng hạn làm nâu nòng súng hoặc làm vàng nâu thức ăn khi nấu (làm cháy hoặc áp chảo đến khi có màu nâu).
Ví dụ
Việc làm vàng bánh mì khiến nó hấp dẫn hơn với khách hàng.The browning of the bread made it more appealing to customers.
Việc làm vàng rau không diễn ra đủ nhanh.The browning of the vegetables did not happen quickly enough.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Từ dùng ở Jamaica để chỉ một người da nâu/da rám nắng (người có màu da nâu), thường nói về người có tông da nâu sẫm hơn người da trắng nhưng không phải người da đen hoàn toàn.
Ví dụ
Cộng đồng người da nâu ở Jamaica kỷ niệm di sản văn hóa phong phú.The browning community in Jamaica celebrates its rich cultural heritage.
Không có nhiều đại diện người da nâu trong chính quyền địa phương.There are not many browning representatives in the local government.
Nghĩa 03 · Một loại chất (hoặc hỗn hợp) dùng để nhuộm, làm sẫm màu và tăng màu nâu cho nước sốt, da thuộc, đồ ăn nấu chín... thường gọi chung là phẩm màu/thuốc làm nâu màu.
Ví dụ
Browning thêm hương vị cho các món như bò hầm và cà ri gà.Browning adds flavor to dishes like beef stew and chicken curry.
Browning không hoạt động tốt với tất cả các loại nước sốt hoặc súp.Browning does not work well with all types of sauces or soups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "browning" trong tiếng Anh thường ám chỉ quá trình chuyển màu nâu của thực phẩm trong quá trình nấu nướng, do phản ứng caramel hóa hoặc sự oxy hóa xảy ra khi tiếp xúc với không khí. Khái niệm này cũng có thể được áp dụng trong các lĩnh vực khác như sinh học, khi nhắc đến sự lão hóa hoặc biến đổi màu sắc của tế bào. Ở cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết giống nhau và được sử dụng với ý nghĩa tương đương, tuy nhiên, ngữ cảnh và ứng dụng có thể khác nhau tùy vào từng quốc gia.