Bản dịch của từ Bubbly beverage trong tiếng Việt
Bubbly beverage
Noun [U/C]

Bubbly beverage(Noun)
bˈʌbli bˈɛvərɪdʒ
ˈbəbɫi ˈbɛvɝɪdʒ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại đồ uống thường gắn liền với sự lễ hội hoặc ăn mừng, chẳng hạn như rượu sâm panh.
A drink that is often associated with festivity or celebration such as champagne
Ví dụ
