Bản dịch của từ Bubbly beverage trong tiếng Việt

Bubbly beverage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bubbly beverage(Noun)

bˈʌbli bˈɛvərɪdʒ
ˈbəbɫi ˈbɛvɝɪdʒ
01

Một loại nước ngọt có ga, nhẹ và sủi bọt, thường có vị ngọt.

A carbonated drink that is light and effervescent often sweet in flavor

Ví dụ
02

Một loại đồ uống thường được phục vụ lạnh và có bọt carbon dioxide.

A beverage that is typically served cold and contains bubbles of carbon dioxide

Ví dụ
03

Một loại đồ uống thường gắn liền với sự lễ hội hoặc ăn mừng, chẳng hạn như rượu sâm panh.

A drink that is often associated with festivity or celebration such as champagne

Ví dụ