Bản dịch của từ Build an extension trong tiếng Việt
Build an extension

Build an extension(Verb)
Build an extension(Noun)
Phần mở rộng thêm vào tòa nhà để làm tăng diện tích của nó.
An extension is added to a building to make it larger.
这是一部分被添加到建筑物上,以扩大其规模。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "build an extension" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ việc mở rộng hoặc bổ sung thêm một phần cho một cấu trúc hiện có, thường là nhà ở. Trong bối cảnh xây dựng, "extension" có thể là một phòng, tầng hoặc khu vực mới được thêm vào. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "extension" có thể có nghĩa tương tự nhưng cách sử dụng, như trong văn cảnh pháp lý hoặc công nghệ, có thể khác nhau. Ở Anh, thuật ngữ này thường liên quan nhiều đến xây dựng nhà, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể chỉ đến việc mở rộng kiểu dáng của các tài liệu hay thời hạn.
Từ "build an extension" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ việc mở rộng hoặc bổ sung thêm một phần cho một cấu trúc hiện có, thường là nhà ở. Trong bối cảnh xây dựng, "extension" có thể là một phòng, tầng hoặc khu vực mới được thêm vào. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "extension" có thể có nghĩa tương tự nhưng cách sử dụng, như trong văn cảnh pháp lý hoặc công nghệ, có thể khác nhau. Ở Anh, thuật ngữ này thường liên quan nhiều đến xây dựng nhà, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể chỉ đến việc mở rộng kiểu dáng của các tài liệu hay thời hạn.
