Bản dịch của từ Build partnerships trong tiếng Việt

Build partnerships

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Build partnerships(Phrase)

bˈɪld pˈɑːtnəʃˌɪps
ˈbɪɫd ˈpɑrtnɝˌʃɪps
01

Thiết lập một mối quan hệ hoặc hợp tác có lợi cho cả hai bên giữa cá nhân hoặc tổ chức

To establish a mutually beneficial relationship or collaboration between individuals or organizations

Ví dụ
02

Cùng nhau hợp tác với người khác để đạt được những mục tiêu chung

To work together with others to achieve common goals or objectives

Ví dụ
03

Để xây dựng mối liên kết vững mạnh giúp nâng cao khả năng hoàn thành các nhiệm vụ hoặc mục tiêu chung

To create strong connections that enhance the ability to achieve shared missions or purposes

Ví dụ