Bản dịch của từ Building a nest trong tiếng Việt

Building a nest

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Building a nest(Phrase)

bˈɪldɪŋ ˈɑː nˈɛst
ˈbɪɫdɪŋ ˈɑ ˈnɛst
01

Để xây dựng một mái nhà hoặc nơi trú ẩn thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các loài chim

To construct a shelter or home often used in the context of birds

Ví dụ
02

Thiết lập một môi trường an toàn và thoải mái

To establish a secure and comfortable environment

Ví dụ
03

Tạo ra một không gian mà ai đó có thể an cư hoặc cảm thấy như đang ở nhà

To create a space in which one can settle or feel at home

Ví dụ