Anh - Việt

Bản dịch của từ Building cap trong tiếng Việt

building cap

Noun

building cap (Noun)

/bˈɪldɨŋ kˈæp/
/bˈɪldɨŋ kˈæp/
AI

Nghĩa 01

Một nắp bao phủ hoặc bảo vệ được đặt trên đỉnh của một tòa nhà hoặc cấu trúc với mục đích trang trí hoặc chức năng.

A physical cover or protective cap placed on top of a building or structure for decorative or functional purposes.

Ví dụ
Nắp tòa nhà trên bảo tàng giúp bảo vệ khỏi mưa và tuyết.The building cap on the museum protects it from rain and snow.
Trường học không có nắp tòa nhà, nên nước bị rò rỉ vào bên trong.The school does not have a building cap, so water leaks inside.

Nghĩa 02

Một giới hạn về số lượng hoặc chiều cao của các tòa nhà có thể được xây dựng trong một khu vực nhất định.

A limit on the amount or height of buildings that can be constructed in a certain area.

Ví dụ
Thành phố đặt giới hạn xây dựng là 10 tầng ở khu trung tâm.The city has a building cap of 10 floors in downtown areas.
Không có giới hạn xây dựng ở vùng nông thôn để hạn chế kích thước nhà.There is no building cap in rural zones to restrict house size.

Nghĩa 03

Một đặc điểm kiến trúc phục vụ như một lớp phủ hoặc kết thúc cho một tòa nhà hoặc phần của một tòa nhà.

An architectural feature that serves as a covering or ending for a building or part of a building.

Ví dụ
Nhà thờ cổ có phần mái đẹp làm bằng đồng.The old church has a beautiful building cap made of copper.
Trung tâm cộng đồng này không có phần mái chắc chắn trên nóc.This community center does not have a strong building cap on its roof.