Bản dịch của từ Building cap trong tiếng Việt

Building cap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Building cap(Noun)

bˈɪldɨŋ kˈæp
bˈɪldɨŋ kˈæp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ