Bản dịch của từ Building cap trong tiếng Việt
Building cap
Noun [U/C]

Building cap(Noun)
bˈɪldɨŋ kˈæp
bˈɪldɨŋ kˈæp
01
Một lớp vỏ hoặc nắp bảo vệ đặt trên đỉnh tòa nhà hoặc công trình để trang trí hoặc mục đích chức năng.
A cover or protective lid placed on top of a building or structure for decorative or functional purposes.
这种覆盖或保护罩安装在建筑物或结构物的顶部,既能起到装饰作用,也具有实用功能。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đặc điểm kiến trúc dùng để làm mái che hoặc hoàn thiện một công trình hoặc phần của nó.
An architectural feature that acts as a cover or finishing layer for a building or part of a building.
Đặc điểm kiến trúc này đóng vai trò như một lớp phủ hoặc kết thúc cho toàn bộ ngôi nhà hoặc một phần của nó.
Ví dụ
