Bản dịch của từ Building ceramics trong tiếng Việt

Building ceramics

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Building ceramics(Phrase)

bˈɪldɪŋ sərˈæmɪks
ˈbɪɫdɪŋ ˈsɛrəmɪks
01

Nghệ thuật và khoa học tạo ra các vật thể gốm

The art and science of making ceramic objects

Ví dụ
02

Các vật liệu làm từ đất sét được tạo hình và nung ở nhiệt độ cao trong lò gạch để sản xuất các sản phẩm như gạch, gạch ngói và đồ gốm.

Materials made from clay that are shaped and fired in a kiln at high temperatures to produce products such as tiles bricks and pottery

Ví dụ
03

Được sử dụng trong xây dựng và kiến trúc với mục đích thẩm mỹ và chức năng.

Used in construction and architecture for aesthetic and functional purposes

Ví dụ