Bản dịch của từ Building consensus trong tiếng Việt
Building consensus
Phrase

Building consensus(Phrase)
bˈɪldɪŋ kənsˈɛnsəs
ˈbɪɫdɪŋ ˈkɑnsənsəs
Ví dụ
02
Đạt được sự đồng thuận hoặc thỏa thuận chung trong một cuộc thảo luận
Achieving a common understanding or agreement in a discussion
Ví dụ
