Bản dịch của từ Builds rapport trong tiếng Việt
Builds rapport
Phrase

Builds rapport(Phrase)
bˈɪldz rˈæpɔːt
ˈbɪɫdz ˈræpɝt
01
Phát triển sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau trong mối quan hệ
Develop mutual understanding and respect in the relationship
建立相互理解和尊重的关系
Ví dụ
02
Thiết lập mối liên hệ hoặc quan hệ với ai đó, đặc biệt là để tăng cường giao tiếp
To establish a connection or relationship with someone, especially to improve communication.
建立联系或关系,特别是为了促进沟通
Ví dụ
03
Xây dựng một mối quan hệ tin cậy để thúc đẩy đối thoại cởi mở
To build a trusting relationship that encourages open dialogue
建立一种彼此信赖的关系,促使坦诚交流。
Ví dụ
