Bản dịch của từ Bulk video recorder trong tiếng Việt

Bulk video recorder

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bulk video recorder(Phrase)

bˈʌlk vˈɪdɪˌəʊ rɪkˈɔːdɐ
ˈbəɫk ˈvidioʊ rɪˈkɔrdɝ
01

Thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp để ghi lại sự kiện hoặc nội dung một cách tổng hợp.

Often used in professional settings to capture events or content in bulk

Ví dụ
02

Một thiết bị được sử dụng để ghi lại video với quy mô hoặc số lượng lớn hơn so với các máy ghi âm tiêu chuẩn.

A device used to record video at a larger scale or quantity than standard recorders

Ví dụ
03

Thông thường bao gồm các tính năng lưu trữ dung lượng lớn và ghi âm nhanh.

Typically includes features for highcapacity storage and fast recording

Ví dụ