Bản dịch của từ Bulk video recorder trong tiếng Việt
Bulk video recorder
Phrase

Bulk video recorder(Phrase)
bˈʌlk vˈɪdɪˌəʊ rɪkˈɔːdɐ
ˈbəɫk ˈvidioʊ rɪˈkɔrdɝ
01
Thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp để ghi lại sự kiện hoặc nội dung một cách tổng hợp.
Often used in professional settings to capture events or content in bulk
通常在专业环境中用来简明扼要地记录事件或内容。
Ví dụ
Ví dụ
03
Thông thường bao gồm các tính năng lưu trữ dung lượng lớn và ghi âm nhanh.
Typically includes features for highcapacity storage and fast recording
通常具备大容量存储和快速录制的功能
Ví dụ
