Bản dịch của từ Bull market trong tiếng Việt

Bull market

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bull market (Noun)

bʊl mˈɑɹkɪt
bʊl mˈɑɹkɪt
01

Một điều kiện thị trường trong đó giá chứng khoán đang tăng hoặc dự kiến sẽ tăng.

A market condition in which the prices of securities are rising or are expected to rise.

Ví dụ

The bull market increased confidence among investors in 2023.

Thị trường tăng giá đã tăng cường sự tự tin của các nhà đầu tư vào năm 2023.

The bull market did not last long after the initial surge.

Thị trường tăng giá không kéo dài lâu sau đợt tăng ban đầu.

Is the bull market beneficial for social programs in our community?

Liệu thị trường tăng giá có lợi cho các chương trình xã hội trong cộng đồng chúng ta không?

02

Một khoảng thời gian trong đó giá cổ phiếu thường tăng, thường liên quan đến sự lạc quan của nhà đầu tư.

A period of time in which stock prices are generally rising, often associated with investor optimism.

Ví dụ

Investors enjoyed the bull market last year, boosting their confidence significantly.

Nhà đầu tư đã tận hưởng thị trường tăng giá năm ngoái, nâng cao sự tự tin.

The bull market did not last forever; it eventually turned bearish.

Thị trường tăng giá không kéo dài mãi mãi; nó cuối cùng đã giảm giá.

Is the current bull market sustainable for the next few years?

Thị trường tăng giá hiện tại có bền vững trong vài năm tới không?

03

Một chiến lược đầu tư được đặc trưng bởi việc mua chứng khoán với hy vọng giá sẽ tăng trong tương lai.

An investment strategy characterized by buying securities in anticipation of future price increases.

Ví dụ

Many investors believe we are in a bull market now.

Nhiều nhà đầu tư tin rằng chúng ta đang trong một thị trường tăng giá.

The bull market did not last long last year.

Thị trường tăng giá không kéo dài lâu vào năm ngoái.

Is this a bull market for social investments?

Liệu đây có phải là thị trường tăng giá cho các khoản đầu tư xã hội?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Bull market cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Bull market

Không có idiom phù hợp