Bản dịch của từ Bull market trong tiếng Việt
Bull market

Bull market (Noun)
The bull market increased confidence among investors in 2023.
Thị trường tăng giá đã tăng cường sự tự tin của các nhà đầu tư vào năm 2023.
The bull market did not last long after the initial surge.
Thị trường tăng giá không kéo dài lâu sau đợt tăng ban đầu.
Is the bull market beneficial for social programs in our community?
Liệu thị trường tăng giá có lợi cho các chương trình xã hội trong cộng đồng chúng ta không?
Investors enjoyed the bull market last year, boosting their confidence significantly.
Nhà đầu tư đã tận hưởng thị trường tăng giá năm ngoái, nâng cao sự tự tin.
The bull market did not last forever; it eventually turned bearish.
Thị trường tăng giá không kéo dài mãi mãi; nó cuối cùng đã giảm giá.
Is the current bull market sustainable for the next few years?
Thị trường tăng giá hiện tại có bền vững trong vài năm tới không?
Một chiến lược đầu tư được đặc trưng bởi việc mua chứng khoán với hy vọng giá sẽ tăng trong tương lai.
An investment strategy characterized by buying securities in anticipation of future price increases.
Many investors believe we are in a bull market now.
Nhiều nhà đầu tư tin rằng chúng ta đang trong một thị trường tăng giá.
The bull market did not last long last year.
Thị trường tăng giá không kéo dài lâu vào năm ngoái.
Is this a bull market for social investments?
Liệu đây có phải là thị trường tăng giá cho các khoản đầu tư xã hội?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp