Bản dịch của từ Bunny-hop trong tiếng Việt

Bunny-hop

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bunny-hop(Noun)

bˈʌnifˈɔp
bˈʌnifˈɔp
01

Một kiểu nhảy thực hiện khi người nhảy ở tư thế cúi thấp hoặc khom người (gần giống tư thế ngồi xổm), sau đó bật nhảy lên. Thường gọi theo hình ảnh giống con thỏ nhảy — ngắn và bật lên từ tư thế cúi.

A jump in a crouched position.

Ví dụ
02

Một điệu nhảy theo kiểu nhảy lò cò từng bước, trong đó các người tham gia quay cùng hướng và xếp thành một hàng, đặt tay lên hông hoặc vai người phía trước rồi tiếp tục nhảy theo nhịp.

A dance of hopping steps in which the participants face the same direction and form a line by placing their hands on the waist or shoulders of the person in front of them.

Ví dụ

Bunny-hop(Verb)

bˈʌnifˈɔp
bˈʌnifˈɔp
01

Nhảy về phía trước trong tư thế xổm hoặc khom người (nhảy kiểu ngồi xổm, thân người thấp giống con thỏ).

Jump forward in a crouched position.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh