Bản dịch của từ Bunny rabbits trong tiếng Việt
Bunny rabbits
Noun [U/C]

Bunny rabbits(Noun)
bˈʌni rˈæbɪts
ˈbəni ˈræbɪts
Ví dụ
Ví dụ
03
Từ gọi dễ thương hoặc hóm hỉnh dành cho thỏ, thường xuất hiện trong truyện thiếu nhi hoặc giải trí
A cute or funny term used to refer to rabbits, often found in children's literature or entertainment.
孩子们文学或娱乐中常用的,俏皮或可爱的兔子称呼
Ví dụ
