Bản dịch của từ Bunny rabbits trong tiếng Việt

Bunny rabbits

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bunny rabbits(Noun)

bˈʌni rˈæbɪts
ˈbəni ˈræbɪts
01

Một con thỏ nhỏ, mềm mại, lông fluff thú vị, đặc biệt là loại còn non hoặc nhỏ bé

A small, soft, and fluffy bunny, especially a young one or a tiny-sized one.

一只幼小或体型娇小、柔软又毛茸茸的小兔子

Ví dụ
02

Thuật ngữ thân thiện để chỉ con thỏ trong nhiều bối cảnh văn hóa

An informal term for a bunny that is used in various cultural contexts.

在不同文化背景中,用来指代兔子的非正式说法

Ví dụ
03

Từ gọi dễ thương hoặc hóm hỉnh dành cho thỏ, thường xuất hiện trong truyện thiếu nhi hoặc giải trí

A cute or funny term used to refer to rabbits, often found in children's literature or entertainment.

孩子们文学或娱乐中常用的,俏皮或可爱的兔子称呼

Ví dụ