Bản dịch của từ Burst into song trong tiếng Việt

Burst into song

VerbPhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burst into song (Verb)

bɝˈst ˈɪntu sˈɔŋ
bɝˈst ˈɪntu sˈɔŋ
01

Bắt đầu hát một cách đột ngột.

To suddenly start singing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bắt đầu hát một cách tự phát.

To spontaneously begin to sing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Burst into song (Phrase)

bɝˈst ˈɪntu sˈɔŋ
bɝˈst ˈɪntu sˈɔŋ
01

Bắt đầu hát đột ngột

To begin singing suddenly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chuyển từ im lặng sang hát

To transition from silence to singing

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh