Bản dịch của từ Burst into song trong tiếng Việt

Burst into song

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burst into song(Verb)

bɝˈst ˈɪntu sˈɔŋ
bɝˈst ˈɪntu sˈɔŋ
01

Bắt đầu hát một cách đột ngột.

To suddenly start singing.

Ví dụ
02

Bày tỏ cảm xúc qua âm nhạc ngay lập tức mà không có cảnh báo.

To express emotions through music immediately without warning.

Ví dụ
03

Bắt đầu hát một cách tự phát.

To spontaneously begin to sing.

Ví dụ

Burst into song(Phrase)

bɝˈst ˈɪntu sˈɔŋ
bɝˈst ˈɪntu sˈɔŋ
01

Bắt đầu hát đột ngột

To begin singing suddenly

Ví dụ
02

Chuyển từ im lặng sang hát

To transition from silence to singing

Ví dụ
03

Thể hiện niềm vui hoặc hạnh phúc thông qua bài hát

To express joy or happiness through song

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh