Anh - Việt

Bản dịch của từ Burst into song trong tiếng Việt

burst into song

VerbPhrase

burst into song (Verb)

/bɝˈst ˈɪntu sˈɔŋ/
/bɝˈst ˈɪntu sˈɔŋ/
AI

Nghĩa 01

Bắt đầu hát một cách đột ngột.

To suddenly start singing.

Ví dụ
Trong bữa tiệc, Sarah bất ngờ cất tiếng hát, làm mọi người vui vẻ.During the party, Sarah burst into song unexpectedly, delighting everyone present.
Anh ấy không cất tiếng hát trong cuộc thảo luận nghiêm túc tại cuộc họp.He did not burst into song during the serious discussion at the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bắt đầu hát một cách tự phát.

To spontaneously begin to sing.

Ví dụ
Trong bữa tiệc, Sarah bất ngờ cất tiếng hát và làm mọi người ngạc nhiên.During the party, Sarah burst into song unexpectedly and surprised everyone.
John đã không cất tiếng hát trong đám cưới như thường lệ.John did not burst into song at the wedding like he usually does.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

burst into song (Phrase)

/bɝˈst ˈɪntu sˈɔŋ/
/bɝˈst ˈɪntu sˈɔŋ/
AI

Nghĩa 01

bắt đầu hát đột ngột

to begin singing suddenly

Ví dụ
Trong lễ hội, trẻ em bất ngờ cất tiếng hát với niềm vui.During the festival, children burst into song with joy and excitement.
Họ đã không bất ngờ cất tiếng hát trong cuộc thảo luận nghiêm túc.They did not burst into song during the serious discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

chuyển từ im lặng sang hát

to transition from silence to singing

Ví dụ
Tại bữa tiệc, mọi người cùng nhau cất tiếng hát, chúc mừng tình bạn.At the party, everyone burst into song together, celebrating friendship.
Họ đã không cất tiếng hát trong cuộc thảo luận nghiêm túc về nghèo đói.They did not burst into song during the serious discussion about poverty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh