burst into song
burst into song (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bắt đầu hát một cách tự phát.
To spontaneously begin to sing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
burst into song (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
chuyển từ im lặng sang hát
to transition from silence to singing
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "burst into song" có nghĩa là bắt đầu hát một cách đột ngột, thường là không có sự chuẩn bị trước, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc tâm trạng hạnh phúc. Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học và nghệ thuật để miêu tả những khoảnh khắc vui vẻ hoặc cảm xúc mãnh liệt. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, nhưng có thể sự phát âm và phong cách giao tiếp có thể khác nhau nhẹ.