Bản dịch của từ Bushmen trong tiếng Việt

Bushmen

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bushmen (Noun)

bˈʊʃmɛn
ˈbʊʃmɛn
01

Một thuật ngữ được dùng để chỉ những người bản địa sống ở sa mạc Kalahari.

A term used to refer to the indigenous people of the Kalahari Desert

Ví dụ
02

Ngôn ngữ của người Bushmen thuộc họ ngôn ngữ Khoisan.

The language of the Bushmen part of the Khoisan language family

Ví dụ
03

Một thành viên của một dân tộc ở miền Nam châu Phi, vốn có truyền thống sống nhờ săn bắn và hái lượm.

A member of a people of southern Africa who are traditionally huntergatherers

Ví dụ