Bản dịch của từ Business insurance trong tiếng Việt

Business insurance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business insurance(Noun)

bˈɪzɪnəs ˈɪnʃərəns
ˈbɪzinəs ˈɪnʃɝəns
01

Một thỏa thuận bồi thường cho những tổn thất hoặc thiệt hại đối với một doanh nghiệp.

An agreement to provide compensation for losses or damage to a business

Ví dụ
02

Một loại hình bảo hiểm cung cấp sự bảo vệ tài chính cho doanh nghiệp trước các rủi ro khác nhau, bao gồm thiệt hại tài sản và trách nhiệm pháp lý.

A type of insurance that provides financial protection for businesses against various risks including property damage and liability

Ví dụ
03

Bảo hiểm cho những tổn thất liên quan đến kinh doanh thường bao gồm bảo hiểm trách nhiệm chung và bảo hiểm tài sản.

Coverage for businessrelated losses often including general liability and property insurance

Ví dụ