Bản dịch của từ Business insurance trong tiếng Việt
Business insurance
Noun [U/C]

Business insurance(Noun)
bˈɪzɪnəs ˈɪnʃərəns
ˈbɪzinəs ˈɪnʃɝəns
01
Một thỏa thuận bồi thường cho những tổn thất hoặc thiệt hại đối với một doanh nghiệp.
An agreement to provide compensation for losses or damage to a business
Ví dụ
Ví dụ
