Bản dịch của từ Business model canvas trong tiếng Việt
Business model canvas
Noun [U/C]

Business model canvas(Noun)
bˈɪznəs mˈɑdəl kˈænvəs
bˈɪznəs mˈɑdəl kˈænvəs
Ví dụ
02
Một hình ảnh mô tả về đề xuất giá trị của công ty, cơ sở hạ tầng, khách hàng và tài chính.
A visual representation of a company's value proposition, infrastructure, customers, and finances.
这是一种直观表现公司价值主张、基础架构、客户以及财务状况的图示。
Ví dụ
