Bản dịch của từ Business relatives trong tiếng Việt

Business relatives

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business relatives(Noun)

bˈɪzɪnəs rˈɛlətˌɪvz
ˈbɪzinəs ˈrɛɫətɪvz
01

Các cá nhân có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân tham gia vào hoạt động thương mại cùng nhau

Individuals related by blood or marriage who are engaged in commerce together

Ví dụ
02

Một phần của mạng lưới hoặc nhóm người hỗ trợ lẫn nhau trong các bối cảnh nghề nghiệp

Part of a network or group of people who help one another in professional contexts

Ví dụ
03

Các thành viên trong gia đình của một người tham gia hoạt động kinh doanh

A persons family members that are involved in business activities

Ví dụ