Anh - Việt

Bản dịch của từ Butterflies trong tiếng Việt

butterflies

Noun

butterflies (Noun)

/bˈʌtəflˌaɪz/
/ˈbətɝˌfɫaɪz/
AI

Nghĩa 01

Hình thức trưởng thành của một loài côn trùng có cánh thuộc bộ cánh vẩy.

An adult form of a lepidopteran

Ví dụ
Tại lễ hội cộng đồng năm 2024 của Maria, bướm thu hút 300 du khách địa phương.At Maria's 2024 community festival, butterflies attracted 300 local visitors.
Khảo sát xã hội năm 2025 cho thấy không có bướm gần các công viên đông đúc.The 2025 social survey found no butterflies near crowded parks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả cảm giác bồn chồn hoặc hồi hộp trong dạ dày.

A term used to describe a feeling of nervousness or excitement in ones stomach

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận đầu tiên của Linh, cô thấy bồn chồn trước 200 bạn học.At Linh's first debate, butterflies filled her stomach before 200 classmates.
Trước buổi phỏng vấn tiếng Anh của Tom, anh ấy không hề bồn chồn sau ba lần luyện tập.Before Tom's IELTS interview, he had no butterflies after three practice sessions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một loại côn trùng có đôi cánh lớn thường đầy màu sắc.

A type of insect with large often colorful wings

Ví dụ
Những con bướm nhiều màu sắc truyền cảm hứng cho các chiến dịch xã hội bảo vệ công viên Hà Nội.Colorful butterflies inspire social campaigns protecting Hanoi parks.
Trong buổi dã ngoại cộng đồng của Lan, bướm không làm hại trẻ em.Butterflies do not harm children at Lan's social picnic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh