Bản dịch của từ By a thread trong tiếng Việt

By a thread

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

By a thread(Phrase)

bˈaɪ ˈɑː θrˈɛd
ˈbaɪ ˈɑ ˈθrɛd
01

Một tình huống mà ai đó đang gặp nguy hiểm hoặc gần đến mức thất bại.

A situation where someone is in danger or close to failing

Ví dụ
02

Một tình trạng mong manh hoặc không ổn định

A fragile or precarious condition

Ví dụ
03

Một biểu hiện cho thấy điều gì đó đang có nguy cơ sụp đổ hoặc bị mất.

An expression indicating that something is at risk of collapsing or being lost

Ví dụ