Bản dịch của từ By a thread trong tiếng Việt
By a thread
Phrase

By a thread(Phrase)
bˈaɪ ˈɑː θrˈɛd
ˈbaɪ ˈɑ ˈθrɛd
Ví dụ
03
Một biểu hiện cho thấy điều gì đó đang có nguy cơ sụp đổ hoặc bị mất.
An expression indicating that something is at risk of collapsing or being lost
Ví dụ
