Bản dịch của từ By plane trong tiếng Việt

By plane

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

By plane(Phrase)

bˈaɪ plˈeɪn
ˈbaɪ ˈpɫeɪn
01

Đề cập đến việc bay như một phương tiện giao thông.

Referring to the act of flying as a means of transportation

提到航空作为一种交通方式。

Ví dụ
02

Thường được sử dụng để chỉ rằng một thứ gì đó được thực hiện bằng cách di chuyển bằng máy bay.

Used to indicate that something is done via air travel

通常用来表示某件事是通过飞机来完成的。

Ví dụ
03

Một phương thức di chuyển bằng máy bay

A mode of travel using an airplane

乘坐飞机的旅行方式

Ví dụ