Bản dịch của từ By plane trong tiếng Việt
By plane
Phrase

By plane(Phrase)
bˈaɪ plˈeɪn
ˈbaɪ ˈpɫeɪn
01
Đề cập đến việc bay như một phương tiện giao thông.
Referring to the act of flying as a means of transportation
提到航空作为一种交通方式。
Ví dụ
Ví dụ
By plane

Đề cập đến việc bay như một phương tiện giao thông.
Referring to the act of flying as a means of transportation
提到航空作为一种交通方式。