Bản dịch của từ Cabaret trong tiếng Việt
Cabaret

Cabaret (Noun)
Chương trình giải trí được tổ chức tại hộp đêm hoặc nhà hàng trong khi khán giả ăn hoặc uống tại bàn.
Entertainment held in a nightclub or restaurant while the audience eat or drink at tables.
The cabaret at the club was lively and entertaining.
Buổi biểu diễn ở câu lạc bộ rất sôi động và thú vị.
I don't enjoy cabaret shows as they can be too loud.
Tôi không thích xem các buổi biểu diễn cabaret vì chúng có thể quá ồn ào.
Is there a dress code for the cabaret performance tonight?
Có quy định về trang phục cho buổi biểu diễn cabaret tối nay không?
Họ từ
Từ "cabaret" chỉ các buổi biểu diễn nghệ thuật, thường diễn ra trong không gian ấm cúng, kết hợp giữa âm nhạc, nhảy múa và hài kịch. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Pháp, chỉ nơi phục vụ ẩm thực và giải trí. Trong tiếng Anh, "cabaret" được sử dụng tương tự như trong tiếng Pháp, nhưng có thể có ít nhiều sự khác biệt về hoạt động nghệ thuật cụ thể và văn hóa. Ở Mỹ, "cabaret" có thể nhấn mạnh hơn về khả năng biểu diễn trực tiếp, trong khi ở Anh, nó có thể có nhiều hình thức hơn, bao gồm cả các buổi tiệc.
Từ "cabaret" xuất phát từ tiếng Pháp, có nguồn gốc từ từ "caberet", có nghĩa là "nhà hàng nhỏ" hoặc "quán rượu". Từ này có thể được truy nguyên về tiếng Latin "caprarium", chỉ nơi nuôi dê. Cabaret ban đầu diễn ra trong không gian nhỏ, nơi người tham gia thưởng thức nghệ thuật biểu diễn cùng với đồ uống. Ngày nay, "cabaret" kết nối với các buổi biểu diễn nghệ thuật giải trí, thường mang tính chất khiêu khích và mang tính xã hội, phản ánh sự phát triển từ không gian ẩm thực sang văn hóa giải trí.
Từ "cabaret" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh âm nhạc và nghệ thuật, "cabaret" thường được sử dụng để chỉ các buổi biểu diễn nghệ thuật kết hợp giữa âm nhạc, khiêu vũ và kịch. Từ này cũng thường gặp trong các văn bản văn hóa và giải trí, liên quan đến các buổi trình diễn tại quán bar hoặc nhà hát, nơi khán giả có thể thưởng thức nghệ thuật trong một không gian thân mật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp