Bản dịch của từ Cabaret trong tiếng Việt

Cabaret

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cabaret(Noun)

kˈæbərˌɛt
ˈkæbɝˈɛt
01

Một buổi biểu diễn kịch hoặc một chuỗi các buổi biểu diễn.

A theatrical performance or series of performances

Ví dụ
02

Một câu lạc bộ hoặc nhà hàng nơi loại hình giải trí này được trình diễn.

A club or restaurant where this type of entertainment is presented

Ví dụ
03

Một hình thức giải trí kết hợp âm nhạc, ca hát, múa hoặc kịch, thường được trình diễn tại các câu lạc bộ đêm hoặc nhà hàng.

A form of entertainment featuring music song dance or drama typically performed in a nightclub or restaurant

Ví dụ