Bản dịch của từ Cable railway trong tiếng Việt

Cable railway

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cable railway(Noun)

kˈeɪbəl rˈeɪlweɪ
ˈkeɪbəɫ ˈreɪɫˌweɪ
01

Một loại hệ thống giao thông thường thấy ở các khu vực miền núi, trong đó các cabin hoặc xe được kéo đi bằng một sợi cáp.

A type of transport system typically seen in mountainous regions where cabins or cars are pulled along by a cable

Ví dụ
02

Một đoạn đường sắt hoạt động dựa trên dây cáp và thường có độ dốc, thường được sử dụng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa lên những sườn dốc.

A railway that operates on cables and is usually inclined often used for transporting passengers or goods up steep slopes

Ví dụ
03

Một dịch vụ vận chuyển kết nối hai địa điểm bằng phương tiện di chuyển được kéo bằng cáp.

A transport service linking two locations by means of a cablepropelled vehicle

Ví dụ