Bản dịch của từ Cadre trong tiếng Việt
Cadre

Cadre(Noun)
Một nhóm lãnh đạo hoặc cán bộ, những người có nhiệm vụ điều phối, tổ chức hoạt động của một tổ chức chính trị hoặc cơ quan nhà nước.
A group of leaders or workers who are responsible for coordinating the activities of a political organization or government.
负责组织政治活动的领导者或工作人员
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Cadre (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cadre | Cadres |
Cadre(Noun Countable)
Một nhóm nhỏ binh sĩ hoặc công nhân được lựa chọn và huấn luyện để làm việc cùng nhau hiệu quả trong môi trường quân đội hoặc công nghiệp.
A small group of soldiers or workers who are trained to work together successfully in a military or industrial setting.
一小组经过训练的士兵或工人。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Cadre" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được sử dụng để chỉ một nhóm nhân viên, đặc biệt là trong các tổ chức quân sự hoặc chính trị, những người có chức vụ lãnh đạo hoặc quản lý. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong thực tiễn, "cadre" có thể mang ý nghĩa hơi khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội cụ thể của mỗi quốc gia.
Từ "cadre" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là "khung" hay "cốt lõi". Nó bắt nguồn từ từ Latin "quadrum", có nghĩa là "hình vuông". Trong bối cảnh quân sự và tổ chức, "cadre" chỉ nhóm nhân sự cốt lõi trong một tổ chức, đặc biệt là để lãnh đạo và tổ chức lực lượng. Kể từ thế kỷ 19, từ này đã được sử dụng rộng rãi, thể hiện tính chiến lược trong quản lý và sự cấu trúc của các tổ chức, giữ nguyên ý nghĩa về sự kiên cố và nền tảng.
Từ "cadre" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking liên quan đến chủ đề quản lý hoặc tổ chức. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ các thành viên chủ chốt trong một tổ chức, nhóm hoặc đảng phái chính trị. Sự xuất hiện của nó phổ biến trong các bài viết học thuật, báo cáo và thảo luận chính trị, thể hiện vai trò và trách nhiệm của những cá nhân đảm nhận vị trí lãnh đạo.
Họ từ
"Cadre" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được sử dụng để chỉ một nhóm nhân viên, đặc biệt là trong các tổ chức quân sự hoặc chính trị, những người có chức vụ lãnh đạo hoặc quản lý. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong thực tiễn, "cadre" có thể mang ý nghĩa hơi khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội cụ thể của mỗi quốc gia.
Từ "cadre" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là "khung" hay "cốt lõi". Nó bắt nguồn từ từ Latin "quadrum", có nghĩa là "hình vuông". Trong bối cảnh quân sự và tổ chức, "cadre" chỉ nhóm nhân sự cốt lõi trong một tổ chức, đặc biệt là để lãnh đạo và tổ chức lực lượng. Kể từ thế kỷ 19, từ này đã được sử dụng rộng rãi, thể hiện tính chiến lược trong quản lý và sự cấu trúc của các tổ chức, giữ nguyên ý nghĩa về sự kiên cố và nền tảng.
Từ "cadre" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking liên quan đến chủ đề quản lý hoặc tổ chức. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ các thành viên chủ chốt trong một tổ chức, nhóm hoặc đảng phái chính trị. Sự xuất hiện của nó phổ biến trong các bài viết học thuật, báo cáo và thảo luận chính trị, thể hiện vai trò và trách nhiệm của những cá nhân đảm nhận vị trí lãnh đạo.
