Bản dịch của từ Café curtain trong tiếng Việt

Café curtain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Café curtain(Noun)

kəfˈeɪ kɝˈtən
kəfˈeɪ kɝˈtən
01

Một chiếc rèm trang trí thường dùng trong nhà bếp hoặc khu vực ăn uống.

Decorative curtains are commonly used in the kitchen or dining area.

这通常是一块用在厨房或餐区的装饰布幔。

Ví dụ
02

Một loại màn che tạo sự riêng tư nhưng vẫn cho phép ánh sáng lọt vào trong phòng.

A type of screen that helps protect your privacy while still allowing light into the room.

一种既能提供隐私,又能让光线透入房间的窗帘。

Ví dụ
03

Chắn cửa nhỏ thường treo trong quán cà phê, chủ yếu che phần dưới của cửa sổ.

A short curtain hangs inside a coffee shop, usually covering only the lower half of the window.

一块短帘子挂在咖啡厅里,通常只遮住窗户的下半部分。

Ví dụ