Bản dịch của từ Calculate falsely trong tiếng Việt

Calculate falsely

Verb Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calculate falsely(Verb)

kˈælkjʊlˌeɪt fˈɒlsli
ˈkæɫkjəˌɫeɪt ˈfɔɫsɫi
01

Để xác định hoặc làm rõ bằng các phương pháp toán học hoặc logic

To determine or ascertain by mathematical or logical methods

Ví dụ
02

Để đánh giá hoặc tìm ra

To evaluate or figure out

Ví dụ
03

Để ước lượng hoặc đánh giá

To estimate or assess

Ví dụ

Calculate falsely(Adverb)

kˈælkjʊlˌeɪt fˈɒlsli
ˈkæɫkjəˌɫeɪt ˈfɔɫsɫi
01

Để đánh giá hoặc tìm ra

Dishonestly or incorrectly

Ví dụ
02

Để xác định hoặc tìm ra bằng các phương pháp toán học hoặc logic

In a manner that is not true or accurate

Ví dụ
03

Để ước lượng hoặc đánh giá

Falsely or mistakenly

Ví dụ