Bản dịch của từ Calling someone trong tiếng Việt

Calling someone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calling someone(Noun)

kˈɔːlɪŋ sˈəʊməʊn
ˈkɔɫɪŋ ˈsoʊmiˌoʊn
01

Một thông báo hoặc giấy triệu tập để có mặt hoặc xuất hiện.

A summons or notification to appear or be present

Ví dụ
02

Một nghề nghiệp, nghề hoặc công việc

A profession vocation or occupation

Ví dụ
03

Một khao khát mạnh mẽ hoặc một thiên hướng để theo đuổi một nghề nghiệp hoặc con đường nhất định.

A strong urge or inclination to follow a particular career or path

Ví dụ