ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Camouflage model
Một mẫu hoặc phối màu được sử dụng để giúp hòa nhập với môi trường xung quanh
A color pattern or scheme is used to help blend in with the surrounding environment.
用来帮助融入环境的图案或配色方案
Phương pháp hoặc thiết bị dùng để che giấu hoặc ngụy trang một thứ gì đó, đặc biệt trong các tình huống quân sự.
A method or device used to conceal or camouflage something, especially in military contexts.
一种用来隐藏或伪装某物的方法或装置,尤其在军事环境中常见
Hành động che giấu hoặc ngụy trang điều gì đó
Acting in secret or disguising something
隐藏或伪装某事的行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa