Bản dịch của từ Camouflage model trong tiếng Việt

Camouflage model

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Camouflage model(Noun)

kˈæməflɪdʒ mˈɒdəl
ˈkæməˌfɫɑʒ ˈmoʊdəɫ
01

Một mẫu hoặc phối màu được sử dụng để giúp hòa nhập với môi trường xung quanh

A color pattern or scheme is used to help blend in with the surrounding environment.

用来帮助融入环境的图案或配色方案

Ví dụ
02

Phương pháp hoặc thiết bị dùng để che giấu hoặc ngụy trang một thứ gì đó, đặc biệt trong các tình huống quân sự.

A method or device used to conceal or camouflage something, especially in military contexts.

一种用来隐藏或伪装某物的方法或装置,尤其在军事环境中常见

Ví dụ
03

Hành động che giấu hoặc ngụy trang điều gì đó

Acting in secret or disguising something

隐藏或伪装某事的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa