Bản dịch của từ Campus crush trong tiếng Việt

Campus crush

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Campus crush(Noun)

kˈæmpəs krˈʌʃ
ˈkæmpəs ˈkrəʃ
01

Một người được yêu mến trong ngữ cảnh của trường học

A person who is the object of affection in a campus context

Ví dụ
02

Một mối quan tâm hoặc sức hấp dẫn lãng mạn mà một sinh viên dành cho một sinh viên khác, thường diễn ra trong môi trường trường học hoặc đại học.

A romantic interest or attraction that a student has for another student often occurring on a school or college campus

Ví dụ
03

Một thuật ngữ phổ biến được sinh viên sử dụng để mô tả ai đó mà họ ngưỡng mộ.

A popular term used among students to describe someone they admire

Ví dụ