Bản dịch của từ Campus crush trong tiếng Việt
Campus crush
Noun [U/C]

Campus crush(Noun)
kˈæmpəs krˈʌʃ
ˈkæmpəs ˈkrəʃ
01
Người được người khác thầm thương trộm nhớ trong bối cảnh học đường
A beloved person in the school setting
校园里备受青睐的那个人
Ví dụ
Ví dụ
