Anh - Việt

Bản dịch của từ Cans trong tiếng Việt

cans

Noun

cans (Noun)

/kˈænz/
/ˈkænz/
AI

Nghĩa 01

một container hình trụ được sử dụng để chứa chất lỏng hoặc thực phẩm

a cylindrical container used for storing liquids or food

Ví dụ
Maria đã thu gom ba mươi lon thực phẩm tại sự kiện cộng đồng.Maria collected thirty cans of food at the community event.
Trung tâm xã hội này không cất đủ lon nước uống cho người vô gia cư.The social center did not store enough drink cans for homeless people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một cái hộp kim loại rỗng dùng để bảo quản thực phẩm hoặc làm bao bì

a hollow metal container used for preserving food or as packaging

Ví dụ
玛雅的社会项目使用罐头盒为200个家庭保存豆子。At Maya's social project, cans stored beans for 200 families.
我们的社会俱乐部没有为食品银行收集金属罐。Our social club did not collect cans for the food bank.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

một cái bình đựng đồ uống, đặc biệt là nước ngọt, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa

a container for beverages especially soft drinks typically made of metal or plastic

Ví dụ
Tại buổi gây quỹ của Maya, các tình nguyện viên thu gom 300 lon nước ngọt để tái chế.At Maya's fundraiser, volunteers collected 300 cans for recycling.
Chiến dịch xã hội của chúng tôi không phát lon nước ngọt tại sự kiện trường học.Our social campaign did not distribute cans at the school event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh