Bản dịch của từ Car anxiety trong tiếng Việt

Car anxiety

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car anxiety(Noun)

kˈɑː ˈæŋksaɪəti
ˈkɑr ˈæŋksiəti
01

Một tình trạng đặc trưng bởi nỗi lo lắng quá mức về việc lái xe hoặc ở trong xe.

A condition characterized by excessive worry about driving or being in a car

Ví dụ
02

Một dạng rối loạn lo âu đặc biệt liên quan đến việc đi lại bằng ô tô.

A form of anxiety disorder specifically related to automobile travel

Ví dụ
03

Cảm giác hồi hộp hoặc sợ hãi khi di chuyển bằng phương tiện.

A feeling of nervousness or fear related to traveling in a vehicle

Ví dụ