Bản dịch của từ Car club trong tiếng Việt

Car club

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car club(Noun)

kˈɑː klˈʌb
ˈkɑr ˈkɫəb
01

Một nhóm thường tạo ra các cơ hội giao lưu và kết nối cho những người đam mê ô tô.

A group that typically provides social opportunities and networking for car enthusiasts

Ví dụ
02

Một tổ chức gồm những cá nhân có chung sở thích về ô tô và thường tham gia các sự kiện cùng nhau.

An organization of individuals who share an interest in automobiles and often participate in events together

Ví dụ
03

Một hiệp hội có thể tổ chức các cuộc họp, buổi trình diễn hoặc mít tinh liên quan đến xe hơi.

An association that may organize meetings shows or rallies related to cars

Ví dụ