Bản dịch của từ Car pass trong tiếng Việt

Car pass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car pass(Noun)

kˈɑː pˈæs
ˈkɑr ˈpæs
01

Một phương tiện có bốn bánh thường được vận hành bằng động cơ đốt trong hoặc động cơ điện.

A four-wheeled vehicle is typically powered by an internal combustion engine or an electric motor.

一辆四轮汽车通常由内燃机或电动机驱动运行。

Ví dụ
02

Một chiếc ô tô chủ yếu dành cho phương tiện đi lại cá nhân

A car is primarily designed for personal transportation.

专为个人出行设计的汽车

Ví dụ
03

Một chiếc ô tô, đặc biệt là loại dùng để đi lại đến các địa điểm

A vehicle, especially one used for traveling to different places.

一辆车,尤其是用于出行的车子。

Ví dụ