Bản dịch của từ Car rendering trong tiếng Việt
Car rendering
Noun [U/C]

Car rendering(Noun)
kˈɑː rˈɛndərɪŋ
ˈkɑr ˈrɛndɝɪŋ
01
Một hình ảnh hoặc mô tả về một chiếc xe, thường là trong một bức vẽ hoặc mô hình 3D.
A representation or depiction of a car typically in a drawing or 3D model
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình ảnh minh họa chi tiết về một chiếc xe hơi được sử dụng cho mục đích thiết kế hoặc quảng cáo.
A detailed illustration of a car used for design or promotional purposes
Ví dụ
