Bản dịch của từ Car rendering trong tiếng Việt

Car rendering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car rendering(Noun)

kˈɑː rˈɛndərɪŋ
ˈkɑr ˈrɛndɝɪŋ
01

Một hình ảnh hoặc mô tả về một chiếc xe, thường là trong một bức vẽ hoặc mô hình 3D.

A representation or depiction of a car typically in a drawing or 3D model

Ví dụ
02

Quá trình tạo ra hình ảnh trực quan của một chiếc ô tô bằng đồ họa máy tính.

The process of creating a visual image of a car using computer graphics

Ví dụ
03

Một hình ảnh minh họa chi tiết về một chiếc xe hơi được sử dụng cho mục đích thiết kế hoặc quảng cáo.

A detailed illustration of a car used for design or promotional purposes

Ví dụ